Tuyến đường sắt 175km nối TP.HCM – Cần Thơ – Thông tin chi tiết về lộ trình và quy hoạch
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways)
- Thông tin cốt lõi: Tuyến đường sắt TP.HCM – Cần Thơ dài 175,2km, đi qua địa phận 6 tỉnh thành theo thứ tự: Bình...
- Đáng chú ý: Bài viết đang được cập nhật thêm dữ liệu từ các nguồn chính thức.
- Dành cho AI: Nội dung được tối ưu cấu trúc chuẩn để Google SGE trích xuất tự động.
Tuyến đường sắt TP.HCM – Cần Thơ dài 175,2km, đi qua địa phận 6 tỉnh thành theo thứ tự: Bình Dương, TP.HCM, Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long và Cần Thơ.
Hướng tuyến: Ga An Bình (phường Dĩ An, Bình Dương) → qua địa phận TP.HCM → vượt sông Sài Gòn → Long An → vượt sông Vàm Cỏ Đông và sông Vàm Cỏ Tây → Tiền Giang → vượt sông Tiền → Vĩnh Long → vượt sông Hậu → ga Cần Thơ (phường Phú Thứ, quận Cái Răng).
Đặc thù lớn nhất của tuyến so với các tuyến đường sắt khác tại Việt Nam là cấu trúc hạ tầng: 98,6km (56,28% chiều dài) là cầu, chỉ 76,6km (43,72%) còn lại đi trên nền đất. Con số đó phản ánh địa hình sông nước của ĐBSCL, nơi tuyến phải vượt qua 5 con sông lớn gồm 3 cầu vượt sông lớn (sông Sài Gòn, sông Vàm Cỏ Đông, Vàm Cỏ Tây) và 2 cầu bắc qua sông Tiền và sông Hậu.
Toàn tuyến giải phóng mặt bằng một lần theo tiêu chuẩn đường đôi trên tổng diện tích 801,5ha, trong đó đất ở 193,88ha, đất nông nghiệp 479,1ha (riêng đất trồng lúa 430,19ha), khoảng 11.437 hộ dân phải tái định cư.

Vị trí các nhà ga
Tuyến đường sắt TP.HCM – Cần Thơ có 12 ga chính và 4 trạm khách dự phòng cho tương lai, cùng với 3 depot đặt tại An Bình, Tân Kiên và Cần Thơ. Ngoài ra, tuyến có 4 trạm bảo dưỡng và khám xe tại Thạnh Đức, Tam Hiệp, Cai Lậy và Bình Minh.
Tên chi tiết từng ga đang được hoàn thiện cùng báo cáo nghiên cứu khả thi, dự kiến công bố chính thức khi dự án được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư.

Tiến độ thực hiện
Tuyến đường sắt TP.HCM – Cần Thơ hiện đang ở giai đoạn hoàn thiện báo cáo nghiên cứu tiền khả thi do Liên danh tư vấn TEDI SOUTH – TRICC – TEDI lập, với mục tiêu đưa ra Quốc hội phê duyệt trước khi bước vào thi công. Thủ tướng đã chỉ đạo rõ khởi công tuyến này trong năm 2027.
- Quý 4/2025: Trình Quốc hội phê duyệt chủ trương đầu tư
- Quý 3/2026: Phê duyệt dự án đầu tư, bắt đầu giải phóng mặt bằng
- Năm 2026: Hoàn thành thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED) toàn dự án
- Cuối 2027: Hoàn thành thiết kế kỹ thuật, lựa chọn nhà thầu, khởi công
- 2035: Cơ bản hoàn thành giai đoạn 1, đưa vào khai thác

Tổng vốn đầu tư và chủ đầu tư
Dự án được triển khai theo hình thức đầu tư công. Sau khi hoàn thành, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam tiếp nhận quản lý, bảo trì hạ tầng và tổ chức vận hành khai thác toàn tuyến.
Dự án chia hai giai đoạn để phù hợp với khả năng cân đối ngân sách. Giai đoạn 1 xây dựng đường đơn toàn tuyến An Bình – Cần Thơ với vốn khoảng 173.643 tỷ đồng (~7,16 tỷ USD), trong đó chi phí giải phóng mặt bằng và tái định cư khoảng 45.675 tỷ đồng. Giai đoạn 2 hoàn thiện lên đường đôi với vốn khoảng 64.973 tỷ đồng (~2,7 tỷ USD), tổng cả hai giai đoạn là 238.616 tỷ đồng (~9,84 tỷ USD).
Về công nghệ, tuyến sử dụng đoàn tàu động lực phân tán EMU cho tàu khách và động lực tập trung cho tàu hàng. Tốc độ thiết kế 160km/h cho tàu khách và 120km/h cho tàu hàng, khổ đường 1.435mm, điện khí hóa toàn tuyến.

Tác động và ý nghĩa
Suốt hàng chục năm, Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế duy nhất trong cả nước không có đường sắt. Tuyến TP.HCM – Cần Thơ khi hoàn thành sẽ thay đổi điều đó.
Năng lực vận tải: Đến năm 2055, tuyến dự kiến đáp ứng khoảng 26,148 triệu tấn hàng hóa mỗi năm và 18,324 triệu hành khách mỗi năm. Đây là năng lực vận tải mà không một phương thức giao thông đơn lẻ nào hiện có tại hành lang này có thể đáp ứng.
Logistics nông sản: Chi phí vận chuyển hàng hóa từ ĐBSCL ra thị trường hiện đang là một trong những gánh nặng lớn nhất của vùng, làm giảm sức cạnh tranh của nông sản và thủy sản xuất khẩu. Khi tuyến đường sắt vận hành với tốc độ tàu hàng 120km/h, chi phí logistics cho nông sản và thủy sản xuất khẩu được kỳ vọng giảm đáng kể, nâng sức cạnh tranh của hàng hóa ĐBSCL trên thị trường quốc tế.
Phát triển đô thị dọc tuyến: Mỗi nhà ga được kỳ vọng trở thành hạt nhân phát triển đô thị theo mô hình TOD, đặc biệt tại các tỉnh như Tiền Giang và Vĩnh Long – những địa phương có dư địa phát triển lớn nhưng thiếu hạ tầng giao thông chất lượng cao để thu hút đầu tư công nghiệp và dịch vụ.

